三自
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
三自 nghĩa là Viết tắt của 三自爱国教会 (Sānzì Àiguó Jiàohuì), Phong trào Yêu nước Tam Tự.
Nghĩa của 三自
Sānzì
TAM TỰDanh từtên riêng- Viết tắt của 三自爱国教会 (Sānzì Àiguó Jiàohuì), Phong trào Yêu nước Tam Tự
Câu hỏi thường gặp
三自 nghĩa là gì?
三自 (sānzì) nghĩa là Viết tắt của 三自爱国教会 (Sānzì Àiguó Jiàohuì), Phong trào Yêu nước Tam Tự.
三自 đọc thế nào?
三自 đọc là Sānzì (pinyin).
Âm Hán Việt của 三自 là gì?
Âm Hán Việt của 三自 là "tam tự".