TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三自

Sānzì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM TỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

三自 nghĩa là Viết tắt của 三自爱国教会 (Sānzì Àiguó Jiàohuì), Phong trào Yêu nước Tam Tự.

Nghĩa của 三自

Sānzì

TAM TỰDanh từtên riêng
  1. Viết tắt của 三自爱国教会 (Sānzì Àiguó Jiàohuì), Phong trào Yêu nước Tam Tự

Câu hỏi thường gặp

三自 nghĩa là gì?

三自 (sānzì) nghĩa là Viết tắt của 三自爱国教会 (Sānzì Àiguó Jiàohuì), Phong trào Yêu nước Tam Tự.

三自 đọc thế nào?

三自 đọc là Sānzì (pinyin).

Âm Hán Việt của 三自 là gì?

Âm Hán Việt của 三自 là "tam tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.