TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三菱

Sānlíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM LĂNG

三菱 nghĩa là Mitsubishi.

Nghĩa của 三菱

Sānlíng

TAM LĂNGTên riêngtên riêng
  1. Mitsubishi

Câu hỏi thường gặp

三菱 nghĩa là gì?

三菱 (sānlíng) nghĩa là Mitsubishi.

三菱 đọc thế nào?

三菱 đọc là Sānlíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 三菱 là gì?

Âm Hán Việt của 三菱 là "tam lăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.