TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三角形

sānjiǎoxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM GIÁC HÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam giác hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

三角形 nghĩa là hình tam giác.

Nghĩa của 三角形

sānjiǎoxíng

TAM GIÁC HÌNHDanh từ
  1. Hình tam giác

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 三角形

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 三角形

  • 海龙公式说明了三角形的面积如何表示为其边长的函数。 Công thức Heron cho thấy rằng diện tích của một tam giác có thể được biểu diễn bằng một hàm các cạnh của tam giác đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13835770

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

三角形 nghĩa là gì?

三角形 (sānjiǎoxíng) nghĩa là hình tam giác.

三角形 đọc thế nào?

三角形 đọc là sānjiǎoxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 三角形 là gì?

Âm Hán Việt của 三角形 là "tam giác hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.