TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三角恋爱

sānjiǎoliàn'ài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三角戀愛

Âm Hán Việt TAM GIÁC LUYẾN ÁI

三角恋爱 nghĩa là mối tình tay ba.

Nghĩa của 三角恋爱

sānjiǎoliàn'ài

TAM GIÁC LUYẾN ÁIDanh từphồn thể 三角戀愛
  1. Mối tình tay ba

Câu hỏi thường gặp

三角恋爱 nghĩa là gì?

三角恋爱 (sānjiǎoliàn'ài) nghĩa là mối tình tay ba.

三角恋爱 đọc thế nào?

三角恋爱 đọc là sānjiǎoliàn'ài (pinyin).

Âm Hán Việt của 三角恋爱 là gì?

Âm Hán Việt của 三角恋爱 là "tam giác luyến ái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.