TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三角恐龙

sānjiǎokǒnglóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三角恐龍

Âm Hán Việt TAM GIÁC KHỦNG LONG

三角恐龙 nghĩa là khủng long ba sừng.

Nghĩa của 三角恐龙

sānjiǎokǒnglóng

TAM GIÁC KHỦNG LONGphồn thể 三角恐龍
  1. Khủng long ba sừng (triceratops)

Câu hỏi thường gặp

三角恐龙 nghĩa là gì?

三角恐龙 (sānjiǎokǒnglóng) nghĩa là khủng long ba sừng.

三角恐龙 đọc thế nào?

三角恐龙 đọc là sānjiǎokǒnglóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 三角恐龙 là gì?

Âm Hán Việt của 三角恐龙 là "tam giác khủng long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.