TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三迭纪

Sāndiéjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三迭紀

Âm Hán Việt TAM ĐIỆT KỶ

三迭纪 nghĩa là kỷ trias.

Nghĩa của 三迭纪

Sāndiéjì

TAM ĐIỆT KỶphồn thể 三迭紀tên riêng
  1. Kỷ Trias (thời kỳ địa chất cách đây 250-205 triệu năm)
  2. Cũng viết 三叠纪

Câu hỏi thường gặp

三迭纪 nghĩa là gì?

三迭纪 (sāndiéjì) nghĩa là kỷ trias.

三迭纪 đọc thế nào?

三迭纪 đọc là Sāndiéjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 三迭纪 là gì?

Âm Hán Việt của 三迭纪 là "tam điệt kỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.