TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上一页

shàngyīyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 上一頁

Âm Hán Việt THƯỢNG NHẤT HIỆT

上一页 nghĩa là trang trước.

Nghĩa của 上一页

shàngyīyè

THƯỢNG NHẤT HIỆTphồn thể 上一頁
  1. Trang trước

Câu hỏi thường gặp

上一页 nghĩa là gì?

上一页 (shàngyīyè) nghĩa là trang trước.

上一页 đọc thế nào?

上一页 đọc là shàngyīyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 上一页 là gì?

Âm Hán Việt của 上一页 là "thượng nhất hiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.