Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thượng vị khái niệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
上位概念 nghĩa là khái niệm thượng vị.
Nghĩa của 上位概念
shàngwèigàiniàn
THƯỢNG VỊ KHÁI NIỆM
Khái niệm thượng vị
Câu hỏi thường gặp
上位概念 nghĩa là gì?
上位概念 (shàngwèigàiniàn) nghĩa là khái niệm thượng vị.
上位概念 đọc thế nào?
上位概念 đọc là shàngwèigàiniàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 上位概念 là gì?
Âm Hán Việt của 上位概念 là "thượng vị khái niệm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.