TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上刀山,下油锅

shàngdāoshān xiàyóuguō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 上刀山,下油鍋

上刀山,下油锅 nghĩa là trèo núi đao, xuống chảo dầu.

Nghĩa của 上刀山,下油锅

shàngdāoshān xiàyóuguō

phồn thể 上刀山,下油鍋
  1. nghĩa đen, thành ngữ Trèo núi đao, xuống chảo dầu
  2. nghĩa bóng Trải qua gian khổ và thử thách

Câu hỏi thường gặp

上刀山,下油锅 nghĩa là gì?

上刀山,下油锅 (shàngdāoshān xiàyóuguō) nghĩa là trèo núi đao, xuống chảo dầu.

上刀山,下油锅 đọc thế nào?

上刀山,下油锅 đọc là shàngdāoshān xiàyóuguō (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.