TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上呼吸道感染

shànghūxīdàogǎnrǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG HÔ HẤP ĐẠO CẢM NHIỄM

上呼吸道感染 nghĩa là Nhiễm trùng đường hô hấp trên.

Nghĩa của 上呼吸道感染

shànghūxīdàogǎnrǎn

THƯỢNG HÔ HẤP ĐẠO CẢM NHIỄM
  1. Nhiễm trùng đường hô hấp trên

Câu hỏi thường gặp

上呼吸道感染 nghĩa là gì?

上呼吸道感染 (shànghūxīdàogǎnrǎn) nghĩa là Nhiễm trùng đường hô hấp trên.

上呼吸道感染 đọc thế nào?

上呼吸道感染 đọc là shànghūxīdàogǎnrǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 上呼吸道感染 là gì?

Âm Hán Việt của 上呼吸道感染 là "thượng hô hấp đạo cảm nhiễm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.