上坟
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 上墳
上坟 nghĩa là tảo mộ.
Nghĩa của 上坟
shàngfén
Động từphồn thể 上墳- Tảo mộ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 上坟
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
上坟 nghĩa là gì?
上坟 (shàngfén) nghĩa là tảo mộ.
上坟 đọc thế nào?
上坟 đọc là shàngfén (pinyin).