TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上将

shàngjiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 上將

Âm Hán Việt THƯỢNG TƯỚNG

上将 nghĩa là đại tướng, đô đốc.

Nghĩa của 上将

shàngjiàng

THƯỢNG TƯỚNGDanh từphồn thể 上將
  1. Đại tướng
  2. Đô đốc
  3. Thống chế không quân

Câu ví dụ với 上将

  • 她在派对上将我介绍给他。 Cô ấy giới thiệu tôi cho hắn ở buổi tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1945996

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

上将 nghĩa là gì?

上将 (shàngjiàng) nghĩa là đại tướng, đô đốc.

上将 đọc thế nào?

上将 đọc là shàngjiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 上将 là gì?

Âm Hán Việt của 上将 là "thượng tướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.