上将
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 上將
上将 nghĩa là đại tướng, đô đốc.
Nghĩa của 上将
shàngjiàng
THƯỢNG TƯỚNGDanh từphồn thể 上將- Đại tướng
- Đô đốc
- Thống chế không quân
Câu ví dụ với 上将
- 她在派对上将我介绍给他。 Cô ấy giới thiệu tôi cho hắn ở buổi tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1945996
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
上将 nghĩa là gì?
上将 (shàngjiàng) nghĩa là đại tướng, đô đốc.
上将 đọc thế nào?
上将 đọc là shàngjiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 上将 là gì?
Âm Hán Việt của 上将 là "thượng tướng".