TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上市公司

shàngshìgōngsī giọng máy của trình duyệt

上市公司 nghĩa là công ty niêm yết.

Nghĩa của 上市公司

shàngshìgōngsī

Danh từ
  1. Công ty niêm yết

Câu hỏi thường gặp

上市公司 nghĩa là gì?

上市公司 (shàngshìgōngsī) nghĩa là công ty niêm yết.

上市公司 đọc thế nào?

上市公司 đọc là shàngshìgōngsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.