TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上海体育场

Shànghǎi Tǐyùchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 上海體育場

Âm Hán Việt THƯỢNG HẢI THỂ DỤC TRƯỜNG

上海体育场 nghĩa là Sân vận động Thượng Hải.

Nghĩa của 上海体育场

Shànghǎi Tǐyùchǎng

THƯỢNG HẢI THỂ DỤC TRƯỜNGphồn thể 上海體育場tên riêng
  1. Sân vận động Thượng Hải

Câu hỏi thường gặp

上海体育场 nghĩa là gì?

上海体育场 (shànghǎi tǐyùchǎng) nghĩa là Sân vận động Thượng Hải.

上海体育场 đọc thế nào?

上海体育场 đọc là Shànghǎi Tǐyùchǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 上海体育场 là gì?

Âm Hán Việt của 上海体育场 là "thượng hải thể dục trường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.