上海汽车工业 nghĩa là Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC).
Nghĩa của 上海汽车工业
Shànghǎiqìchēgōngyè
THƯỢNG HẢI KHÍ XA CÔNG NGHIỆPphồn thể 上海汽車工業tên riêng
Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC)
Câu hỏi thường gặp
上海汽车工业 nghĩa là gì?
上海汽车工业 (shànghǎiqìchēgōngyè) nghĩa là Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC).
上海汽车工业 đọc thế nào?
上海汽车工业 đọc là Shànghǎiqìchēgōngyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 上海汽车工业 là gì?
Âm Hán Việt của 上海汽车工业 là "thượng hải khí xa công nghiệp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.