上涨
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 上漲
上涨 nghĩa là tăng lên, đi lên.
Nghĩa của 上涨
shàngzhǎng
THƯỢNG TRƯỚNGĐộng từphồn thể 上漲- Tăng lên
- Đi lên
Câu ví dụ với 上涨
- 物价在上涨。 Wùjià zài shàngzhǎng.Vật giá đang tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2321631
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
上涨 nghĩa là gì?
上涨 (shàngzhǎng) nghĩa là tăng lên, đi lên.
上涨 đọc thế nào?
上涨 đọc là shàngzhǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 上涨 là gì?
Âm Hán Việt của 上涨 là "thượng trướng".