TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上海白菜

Shànghǎibáicài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG HẢI BẠCH THÁI

上海白菜 nghĩa là cải thìa non, cải thìa thượng hải.

Nghĩa của 上海白菜

Shànghǎibáicài

THƯỢNG HẢI BẠCH THÁIDanh từtên riêng
  1. Cải thìa non
  2. Cải thìa Thượng Hải

Câu hỏi thường gặp

上海白菜 nghĩa là gì?

上海白菜 (shànghǎibáicài) nghĩa là cải thìa non, cải thìa thượng hải.

上海白菜 đọc thế nào?

上海白菜 đọc là Shànghǎibáicài (pinyin).

Âm Hán Việt của 上海白菜 là gì?

Âm Hán Việt của 上海白菜 là "thượng hải bạch thái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.