TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上海话

Shànghǎihuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 上海話

Âm Hán Việt THƯỢNG HẢI THOẠI

上海话 nghĩa là tiếng thượng hải, phương ngữ thượng hải.

Nghĩa của 上海话

Shànghǎihuà

THƯỢNG HẢI THOẠIDanh từphồn thể 上海話tên riêng
  1. Tiếng Thượng Hải
  2. Phương ngữ Thượng Hải

Câu hỏi thường gặp

上海话 nghĩa là gì?

上海话 (shànghǎihuà) nghĩa là tiếng thượng hải, phương ngữ thượng hải.

上海话 đọc thế nào?

上海话 đọc là Shànghǎihuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 上海话 là gì?

Âm Hán Việt của 上海话 là "thượng hải thoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.