TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上游

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shàngyóu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG DU

上游 nghĩa là thượng nguồn, cấp trên.

Nghĩa của 上游

shàngyóu

THƯỢNG DUDanh từ
  1. Thượng nguồn (của sông)
  2. Cấp trên
  3. Tầng lớp trên
  4. Ngược dòng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 上游

Trái nghĩa

Thành ngữ có 上游

  • 力争上游 — Phấn đấu vươn lên hàng đầu (thành ngữ); nhắm đến kết quả tốt nhất

Câu hỏi thường gặp

上游 nghĩa là gì?

上游 (shàngyóu) nghĩa là thượng nguồn, cấp trên.

上游 đọc thế nào?

上游 đọc là shàngyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 上游 là gì?

Âm Hán Việt của 上游 là "thượng du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.