上游
giọng máy của trình duyệt
上游 nghĩa là thượng nguồn, cấp trên.
Nghĩa của 上游
shàngyóu
THƯỢNG DUDanh từ- Thượng nguồn (của sông)
- Cấp trên
- Tầng lớp trên
- Ngược dòng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 上游
Trái nghĩa
Thành ngữ có 上游
- 力争上游 — Phấn đấu vươn lên hàng đầu (thành ngữ); nhắm đến kết quả tốt nhất
Câu hỏi thường gặp
上游 nghĩa là gì?
上游 (shàngyóu) nghĩa là thượng nguồn, cấp trên.
上游 đọc thế nào?
上游 đọc là shàngyóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 上游 là gì?
Âm Hán Việt của 上游 là "thượng du".