上焦
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thượng tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
上焦 nghĩa là Thượng tiêu, phần cơ thể trong khoang ngực (trên cơ hoành, bao gồm tim và phổi).
Nghĩa của 上焦
shàngjiāo
THƯỢNG TIÊUDanh từ- y học cổ truyền Trung Quốc Thượng tiêu, phần cơ thể trong khoang ngực (trên cơ hoành, bao gồm tim và phổi)
Câu hỏi thường gặp
上焦 nghĩa là gì?
上焦 (shàngjiāo) nghĩa là Thượng tiêu, phần cơ thể trong khoang ngực (trên cơ hoành, bao gồm tim và phổi).
上焦 đọc thế nào?
上焦 đọc là shàngjiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 上焦 là gì?
Âm Hán Việt của 上焦 là "thượng tiêu".