TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上犬式

shàngquǎnshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG KHUYỂN THỨC

上犬式 nghĩa là Tư thế chó ngửa mặt (trong yoga).

Nghĩa của 上犬式

shàngquǎnshì

THƯỢNG KHUYỂN THỨC
  1. Tư thế chó ngửa mặt (trong yoga)

Câu hỏi thường gặp

上犬式 nghĩa là gì?

上犬式 (shàngquǎnshì) nghĩa là Tư thế chó ngửa mặt (trong yoga).

上犬式 đọc thế nào?

上犬式 đọc là shàngquǎnshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 上犬式 là gì?

Âm Hán Việt của 上犬式 là "thượng khuyển thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.