TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上艾瑟尔

Shàng'àisè'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 上艾瑟爾

Âm Hán Việt THƯỢNG NGẢI SẮT NHĨ

上艾瑟尔 nghĩa là Overijssel.

Nghĩa của 上艾瑟尔

Shàng'àisè'ěr

THƯỢNG NGẢI SẮT NHĨphồn thể 上艾瑟爾tên riêng
  1. Overijssel

Câu hỏi thường gặp

上艾瑟尔 nghĩa là gì?

上艾瑟尔 (shàng'àisè'ěr) nghĩa là Overijssel.

上艾瑟尔 đọc thế nào?

上艾瑟尔 đọc là Shàng'àisè'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 上艾瑟尔 là gì?

Âm Hán Việt của 上艾瑟尔 là "thượng ngải sắt nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.