TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上苍

shàngcāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 上蒼

Âm Hán Việt THƯỢNG THƯƠNG

上苍 nghĩa là trời.

Nghĩa của 上苍

shàngcāng

THƯỢNG THƯƠNGDanh từphồn thể 上蒼
  1. Trời

Câu hỏi thường gặp

上苍 nghĩa là gì?

上苍 (shàngcāng) nghĩa là trời.

上苍 đọc thế nào?

上苍 đọc là shàngcāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 上苍 là gì?

Âm Hán Việt của 上苍 là "thượng thương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.