TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上轨道

shàngguǐdào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 上軌道

Âm Hán Việt THƯỢNG QUỸ ĐẠO

上轨道 nghĩa là đi đúng hướng, tiến triển suôn sẻ.

Nghĩa của 上轨道

shàngguǐdào

THƯỢNG QUỸ ĐẠOĐộng từphồn thể 上軌道
  1. Đi đúng hướng
  2. Tiến triển suôn sẻ

Câu hỏi thường gặp

上轨道 nghĩa là gì?

上轨道 (shàngguǐdào) nghĩa là đi đúng hướng, tiến triển suôn sẻ.

上轨道 đọc thế nào?

上轨道 đọc là shàngguǐdào (pinyin).

Âm Hán Việt của 上轨道 là gì?

Âm Hán Việt của 上轨道 là "thượng quỹ đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.