TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上载

shàngzǎi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 上載

Âm Hán Việt THƯỢNG TẢI

上载 nghĩa là tải lên.

Nghĩa của 上载

shàngzǎi

THƯỢNG TẢIĐộng từphồn thể 上載
  1. Tải lên
  2. Cũng đọc là shàngzài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 上载

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

上载 nghĩa là gì?

上载 (shàngzǎi) nghĩa là tải lên.

上载 đọc thế nào?

上载 đọc là shàngzǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 上载 là gì?

Âm Hán Việt của 上载 là "thượng tải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.