TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上述

HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shàngshù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG THUẬT

上述 nghĩa là đã nói ở trên.

Nghĩa của 上述

shàngshù

THƯỢNG THUẬTTính từ
  1. Đã nói ở trên
  2. Đã đề cập ở trên

Câu hỏi thường gặp

上述 nghĩa là gì?

上述 (shàngshù) nghĩa là đã nói ở trên.

上述 đọc thế nào?

上述 đọc là shàngshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 上述 là gì?

Âm Hán Việt của 上述 là "thượng thuật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.