上述
HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
上述 nghĩa là đã nói ở trên.
Nghĩa của 上述
shàngshù
THƯỢNG THUẬTTính từ- Đã nói ở trên
- Đã đề cập ở trên
Câu hỏi thường gặp
上述 nghĩa là gì?
上述 (shàngshù) nghĩa là đã nói ở trên.
上述 đọc thế nào?
上述 đọc là shàngshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 上述 là gì?
Âm Hán Việt của 上述 là "thượng thuật".