TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上都

Shàngdū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG ĐÔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thượng đô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

上都 nghĩa là Thượng Đô, còn gọi là Xanadu, kinh đô mùa hè của triều Nguyên (1279-1368).

Nghĩa của 上都

Shàngdū

THƯỢNG ĐÔTên riêngtên riêng
  1. Thượng Đô, còn gọi là Xanadu, kinh đô mùa hè của triều Nguyên (1279-1368)

Câu hỏi thường gặp

上都 nghĩa là gì?

上都 (shàngdū) nghĩa là Thượng Đô, còn gọi là Xanadu, kinh đô mùa hè của triều Nguyên (1279-1368).

上都 đọc thế nào?

上都 đọc là Shàngdū (pinyin).

Âm Hán Việt của 上都 là gì?

Âm Hán Việt của 上都 là "thượng đô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.