TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上钟

shàngzhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 上鐘

Âm Hán Việt THƯỢNG CHUNG

上钟 nghĩa là chấm công.

Nghĩa của 上钟

shàngzhōng

THƯỢNG CHUNGĐộng từphồn thể 上鐘
  1. Chấm công

Câu hỏi thường gặp

上钟 nghĩa là gì?

上钟 (shàngzhōng) nghĩa là chấm công.

上钟 đọc thế nào?

上钟 đọc là shàngzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 上钟 là gì?

Âm Hán Việt của 上钟 là "thượng chung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.