下一站
giọng máy của trình duyệt
下一站 nghĩa là điểm dừng tiếp theo.
Nghĩa của 下一站
xiàyīzhàn
HẠ NHẤT TRẠM- Điểm dừng tiếp theo (của xe buýt, v.v.)
Câu ví dụ với 下一站
- 海伦在下一站下车了。 Hǎilún zài xiàyīzhàn xiàchē le.Helen xuống ở trạm kế tiếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #876927
- 他在下一站下车了。 Tā zài xiàyīzhàn xiàchē le.Cậu ta xuống ở nhà ga tiếp theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #887873
- 我会在下一站下车。 Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #893531
- 我在下一站下车。 Wǒ zài xiàyīzhàn xiàchē.Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334085
- 我下一站下车。 Wǒ xiàyīzhàn xiàchē.Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #375320
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
下一站 nghĩa là gì?
下一站 (xiàyīzhàn) nghĩa là điểm dừng tiếp theo.
下一站 đọc thế nào?
下一站 đọc là xiàyīzhàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 下一站 là gì?
Âm Hán Việt của 下一站 là "hạ nhất trạm".