TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下个

xiàge giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 下個

Âm Hán Việt HẠ CÁ

下个 nghĩa là phần thứ hai, tiếp theo.

Nghĩa của 下个

xiàge

HẠ CÁphồn thể 下個
  1. Phần thứ hai (trong hai phần)
  2. Tiếp theo (tuần sau, v.v.)
  3. Kế tiếp
  4. Sau đây

Từ ghép có 下个

Câu hỏi thường gặp

下个 nghĩa là gì?

下个 (xiàge) nghĩa là phần thứ hai, tiếp theo.

下个 đọc thế nào?

下个 đọc là xiàge (pinyin).

Âm Hán Việt của 下个 là gì?

Âm Hán Việt của 下个 là "hạ cá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.