TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下凡

xiàfán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ PHÀM

下凡 nghĩa là giáng trần.

Nghĩa của 下凡

xiàfán

HẠ PHÀMĐộng từ
  1. Giáng trần (của thần tiên)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下凡

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

下凡 nghĩa là gì?

下凡 (xiàfán) nghĩa là giáng trần.

下凡 đọc thế nào?

下凡 đọc là xiàfán (pinyin).

Âm Hán Việt của 下凡 là gì?

Âm Hán Việt của 下凡 là "hạ phàm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.