TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下列

xiàliè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ LIỆT

下列 nghĩa là sau đây.

Nghĩa của 下列

xiàliè

HẠ LIỆTTính từ
  1. Sau đây

Câu hỏi thường gặp

下列 nghĩa là gì?

下列 (xiàliè) nghĩa là sau đây.

下列 đọc thế nào?

下列 đọc là xiàliè (pinyin).

Âm Hán Việt của 下列 là gì?

Âm Hán Việt của 下列 là "hạ liệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.