TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下午

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xiàwǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ NGỌ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

下午 nghĩa là buổi chiều.

Nghĩa của 下午

xiàwǔ

HẠ NGỌDanh từ
  1. Buổi chiều

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下午

Đồng nghĩa

Từ ghép có 下午

Câu ví dụ với 下午

  • 下午六点半到帝国酒店的大堂找我。 Gặp tôi tại hành lang của khách sạn Hoàng Gia vào lúc 6:30 tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #342845

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

下午 nghĩa là gì?

下午 (xiàwǔ) nghĩa là buổi chiều.

下午 đọc thế nào?

下午 đọc là xiàwǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 下午 là gì?

Âm Hán Việt của 下午 là "hạ ngọ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.