TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下台阶

xiàtáijiē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 下臺階

Âm Hán Việt HẠ ĐÀI GIAI

下台阶 nghĩa là tự giải thoát, lối thoát.

Nghĩa của 下台阶

xiàtáijiē

HẠ ĐÀI GIAIĐộng từ, Danh từphồn thể 下臺階
  1. Tự giải thoát
  2. Lối thoát

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下台阶

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

下台阶 nghĩa là gì?

下台阶 (xiàtáijiē) nghĩa là tự giải thoát, lối thoát.

下台阶 đọc thế nào?

下台阶 đọc là xiàtáijiē (pinyin).

Âm Hán Việt của 下台阶 là gì?

Âm Hán Việt của 下台阶 là "hạ đài giai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.