下台
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 下臺
下台 nghĩa là rời khỏi sân khấu, mất uy tín.
Nghĩa của 下台
xiàtái
HẠ ĐÀIĐộng từphồn thể 下臺- Rời khỏi sân khấu
- Mất uy tín
- Từ chức (khỏi văn phòng, v.v.)
- Thoát khỏi tình huống
- Thoát khỏi trách nhiệm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下台
Trái nghĩa
Từ ghép có 下台
Câu hỏi thường gặp
下台 nghĩa là gì?
下台 (xiàtái) nghĩa là rời khỏi sân khấu, mất uy tín.
下台 đọc thế nào?
下台 đọc là xiàtái (pinyin).
Âm Hán Việt của 下台 là gì?
Âm Hán Việt của 下台 là "hạ đài".