下坠
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 下墜
下坠 nghĩa là rơi, rớt.
Nghĩa của 下坠
xiàzhuì
HẠ TRỤYĐộng từphồn thể 下墜- vật Rơi
- Rớt
- Cúi xuống
- y học Cảm giác mót rặn
Câu hỏi thường gặp
下坠 nghĩa là gì?
下坠 (xiàzhuì) nghĩa là rơi, rớt.
下坠 đọc thế nào?
下坠 đọc là xiàzhuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 下坠 là gì?
Âm Hán Việt của 下坠 là "hạ trụy".