下场
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 下場
下场 nghĩa là rời khỏi.
Nghĩa của 下场
xiàchǎng
HẠ TRƯỜNGĐộng từphồn thể 下場- Rời khỏi (sân khấu, phòng thi, sân đấu, v.v.)
- Tham gia một hoạt động nào đó
- Dự thi (trong hệ thống khoa cử)
xiàchang
HẠ TRƯỜNGDanh từphồn thể 下場- Kết cục
- Kết thúc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下场
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
下场 nghĩa là gì?
下场 (xiàchǎng, xiàchang) nghĩa là rời khỏi.
下场 đọc thế nào?
下场 đọc là xiàchǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 下场 là gì?
Âm Hán Việt của 下场 là "hạ trường".