TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下坡路

xiàpōlù giọng máy của trình duyệt

下坡路 nghĩa là con đường dốc, con đường tuột dốc.

Nghĩa của 下坡路

xiàpōlù

Danh từ
  1. Con đường dốc
  2. nghĩa bóng Con đường tuột dốc

Câu hỏi thường gặp

下坡路 nghĩa là gì?

下坡路 (xiàpōlù) nghĩa là con đường dốc, con đường tuột dốc.

下坡路 đọc thế nào?

下坡路 đọc là xiàpōlù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.