TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下旬

xiàxún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ TUẦN

下旬 nghĩa là Mười ngày cuối của tháng.

Nghĩa của 下旬

xiàxún

HẠ TUẦNDanh từ
  1. Mười ngày cuối của tháng

Câu hỏi thường gặp

下旬 nghĩa là gì?

下旬 (xiàxún) nghĩa là Mười ngày cuối của tháng.

下旬 đọc thế nào?

下旬 đọc là xiàxún (pinyin).

Âm Hán Việt của 下旬 là gì?

Âm Hán Việt của 下旬 là "hạ tuần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.