TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下旋

xiàxuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ TOÀN

下旋 nghĩa là xoáy hậu.

Nghĩa của 下旋

xiàxuán

HẠ TOÀNĐộng từ
  1. thể thao Xoáy hậu

Câu hỏi thường gặp

下旋 nghĩa là gì?

下旋 (xiàxuán) nghĩa là xoáy hậu.

下旋 đọc thế nào?

下旋 đọc là xiàxuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 下旋 là gì?

Âm Hán Việt của 下旋 là "hạ toàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.