TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下次

xiàcì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ THỨ

下次 nghĩa là lần tới.

Nghĩa của 下次

xiàcì

HẠ THỨDanh từ
  1. Lần tới

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下次

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

下次 nghĩa là gì?

下次 (xiàcì) nghĩa là lần tới.

下次 đọc thế nào?

下次 đọc là xiàcì (pinyin).

Âm Hán Việt của 下次 là gì?

Âm Hán Việt của 下次 là "hạ thứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.