TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下注

xiàzhù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ CHÚ

下注 nghĩa là rót, rơi.

Nghĩa của 下注

xiàzhù

HẠ CHÚĐộng từ
  1. Rót
  2. Rơi (mưa)
  3. Đặt cược

Câu hỏi thường gặp

下注 nghĩa là gì?

下注 (xiàzhù) nghĩa là rót, rơi.

下注 đọc thế nào?

下注 đọc là xiàzhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 下注 là gì?

Âm Hán Việt của 下注 là "hạ chú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.