TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下流

xiàliú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ LƯU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạ lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

下流 nghĩa là hạ lưu của sông, hạ lưu.

Nghĩa của 下流

xiàliú

HẠ LƯUTính từ, Danh từ
  1. Hạ lưu của sông
  2. Hạ lưu
  3. Thấp kém
  4. Thô tục
  5. Dâm ô

Câu hỏi thường gặp

下流 nghĩa là gì?

下流 (xiàliú) nghĩa là hạ lưu của sông, hạ lưu.

下流 đọc thế nào?

下流 đọc là xiàliú (pinyin).

Âm Hán Việt của 下流 là gì?

Âm Hán Việt của 下流 là "hạ lưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.