Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạ lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
下流 nghĩa là hạ lưu của sông, hạ lưu.
Nghĩa của 下流
xiàliú
HẠ LƯUTính từ, Danh từ
Hạ lưu của sông
Hạ lưu
Thấp kém
Thô tục
Dâm ô
Câu hỏi thường gặp
下流 nghĩa là gì?
下流 (xiàliú) nghĩa là hạ lưu của sông, hạ lưu.
下流 đọc thế nào?
下流 đọc là xiàliú (pinyin).
Âm Hán Việt của 下流 là gì?
Âm Hán Việt của 下流 là "hạ lưu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.