下焦
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạ tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
下焦 nghĩa là Hạ tiêu, phần cơ thể trong khoang chậu (dưới rốn, bao gồm thận, bàng quang và ruột).
Nghĩa của 下焦
xiàjiāo
HẠ TIÊU- Đông y Hạ tiêu, phần cơ thể trong khoang chậu (dưới rốn, bao gồm thận, bàng quang và ruột)
Câu hỏi thường gặp
下焦 nghĩa là gì?
下焦 (xiàjiāo) nghĩa là Hạ tiêu, phần cơ thể trong khoang chậu (dưới rốn, bao gồm thận, bàng quang và ruột).
下焦 đọc thế nào?
下焦 đọc là xiàjiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 下焦 là gì?
Âm Hán Việt của 下焦 là "hạ tiêu".