TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下网

xiàwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 下網

Âm Hán Việt HẠ VÕNG

下网 nghĩa là quăng lưới đánh cá, rời mạng.

Nghĩa của 下网

xiàwǎng

HẠ VÕNGĐộng từphồn thể 下網
  1. Quăng lưới đánh cá
  2. máy tính Rời mạng

Câu hỏi thường gặp

下网 nghĩa là gì?

下网 (xiàwǎng) nghĩa là quăng lưới đánh cá, rời mạng.

下网 đọc thế nào?

下网 đọc là xiàwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 下网 là gì?

Âm Hán Việt của 下网 là "hạ võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.