TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下脚

xiàjiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 下腳

Âm Hán Việt HẠ CƯỚC

下脚 nghĩa là đứng vững.

Nghĩa của 下脚

xiàjiǎo

HẠ CƯỚCĐộng từ, Danh từphồn thể 下腳
  1. Đứng vững

Từ ghép có 下脚

Câu hỏi thường gặp

下脚 nghĩa là gì?

下脚 (xiàjiǎo) nghĩa là đứng vững.

下脚 đọc thế nào?

下脚 đọc là xiàjiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 下脚 là gì?

Âm Hán Việt của 下脚 là "hạ cước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.