对症下药 — Kê đúng thuốc cho bệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: nghiên cứu vấn đề để tìm cách giải quyết đúng
Câu hỏi thường gặp
下药 nghĩa là gì?
下药 (xiàyào) nghĩa là kê thuốc, đầu độc.
下药 đọc thế nào?
下药 đọc là xiàyào (pinyin).
Âm Hán Việt của 下药 là gì?
Âm Hán Việt của 下药 là "hạ dược".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.