TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下蛋

xiàdàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ ĐẢN

下蛋 nghĩa là đẻ trứng.

Nghĩa của 下蛋

xiàdàn

HẠ ĐẢNĐộng từ
  1. Đẻ trứng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下蛋

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

下蛋 nghĩa là gì?

下蛋 (xiàdàn) nghĩa là đẻ trứng.

下蛋 đọc thế nào?

下蛋 đọc là xiàdàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 下蛋 là gì?

Âm Hán Việt của 下蛋 là "hạ đản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.