TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下锅

xiàguō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 下鍋

Âm Hán Việt HẠ OA

下锅 nghĩa là bỏ vào nồi.

Nghĩa của 下锅

xiàguō

HẠ OAĐộng từphồn thể 下鍋
  1. Bỏ vào nồi (để nấu)

Câu hỏi thường gặp

下锅 nghĩa là gì?

下锅 (xiàguō) nghĩa là bỏ vào nồi.

下锅 đọc thế nào?

下锅 đọc là xiàguō (pinyin).

Âm Hán Việt của 下锅 là gì?

Âm Hán Việt của 下锅 là "hạ oa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.