TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下限

xiàxiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ HẠN

下限 nghĩa là giới hạn dưới.

Nghĩa của 下限

xiàxiàn

HẠ HẠNDanh từ
  1. Giới hạn dưới

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下限

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

下限 nghĩa là gì?

下限 (xiàxiàn) nghĩa là giới hạn dưới.

下限 đọc thế nào?

下限 đọc là xiàxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 下限 là gì?

Âm Hán Việt của 下限 là "hạ hạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.